守株待兔 – Shǒu Zhū Dài Tù
一、中文故事 / Chinese Story
很久以前, 有 一个 农夫。
一天, 他 在 田里 工作。
忽然, 一只 兔子 跑 得 很快, 撞到 一棵 树 上, 死了。
农夫 看见 了, 非常 高兴。
他 想:“ 今天 真 幸运! 我 不用 工作, 也 能 得到 一只 兔子。”
从那天起, 农夫 不再 认真 工作。
他 每天 坐在 树 旁边, 等着 兔子 再来。
可是, 再也没有 兔子 撞到 树 上。
最后, 田里 的 庄稼 都 死了, 农夫 什么 也 没有 得到。
二、Moral / Bài học
English: Do not wait for luck. Success comes from hard work.
Vietnamese: Đừng chỉ ngồi chờ may mắn. Thành công đến từ sự chăm chỉ và cố gắng.
Chinese: 不要 只 等 运气, 成功 来自 努力。
三、Vocabulary Table / Bảng từ vựng
| Chinese | Pinyin | English | Vietnamese | Example |
|---|---|---|---|---|
| 守株待兔 | shǒu zhū dài tù | to wait by a tree for a rabbit; to wait for luck | ôm cây đợi thỏ; chờ may mắn | 他不想努力,只想守株待兔。He does not want to work hard; he only waits for luck. |
| 农夫 | nóng fū | farmer | người nông dân | 农夫在田里工作。The farmer works in the field. |
| 田里 | tián lǐ | in the field | trong ruộng | 他在田里看见兔子。He saw a rabbit in the field. |
| 工作 | gōng zuò | to work; work | làm việc; công việc | 我每天都工作。I work every day. |
| 忽然 | hū rán | suddenly | bỗng nhiên | 忽然,一只兔子跑来了。Suddenly, a rabbit ran over. |
| 兔子 | tù zi | rabbit | con thỏ | 兔子跑得很快。The rabbit runs very fast. |
| 跑 | pǎo | to run | chạy | 他跑得很快。He runs very fast. |
| 撞到 | zhuàng dào | to hit; to bump into | đâm vào, va vào | 兔子撞到树上。The rabbit hit the tree. |
| 树 | shù | tree | cây | 树很高。The tree is very tall. |
| 死了 | sǐ le | died | đã chết | 兔子死了。The rabbit died. |
| 看见 | kàn jiàn | to see | nhìn thấy | 农夫看见一只兔子。The farmer saw a rabbit. |
| 高兴 | gāo xìng | happy | vui vẻ | 农夫非常高兴。The farmer was very happy. |
| 幸运 | xìng yùn | lucky | may mắn | 今天我很幸运。I am very lucky today. |
| 不用 | bú yòng | do not need to | không cần | 我不用工作。I do not need to work. |
| 得到 | dé dào | to get; to obtain | đạt được, có được | 他得到了一只兔子。He got a rabbit. |
| 从那天起 | cóng nà tiān qǐ | from that day on | từ ngày đó trở đi | 从那天起,他不再认真工作。From that day on, he no longer worked seriously. |
| 认真 | rèn zhēn | serious; carefully | nghiêm túc, chăm chỉ | 我们要认真学习。We should study seriously. |
| 每天 | měi tiān | every day | mỗi ngày | 他每天坐在树旁边。He sits beside the tree every day. |
| 等 | děng | to wait | đợi, chờ | 农夫等兔子来。The farmer waits for a rabbit to come. |
| 旁边 | páng biān | beside; next to | bên cạnh | 他坐在树旁边。He sits beside the tree. |
| 可是 | kě shì | but | nhưng | 他想等兔子,可是兔子没有来。He wanted to wait for a rabbit, but no rabbit came. |
| 庄稼 | zhuāng jia | crops | hoa màu, cây trồng | 田里的庄稼都死了。All the crops in the field died. |
| 努力 | nǔ lì | to work hard; effort | cố gắng, nỗ lực | 成功来自努力。Success comes from hard work. |
| 成功 | chéng gōng | success; to succeed | thành công | 努力学习,才能成功。Study hard, and then you can succeed. |
四、Reading Questions
- 农夫在哪里工作?
Where was the farmer working? - 兔子为什么死了?
Why did the rabbit die? - 农夫为什么很高兴?
Why was the farmer very happy? - 从那天起,农夫每天做什么?
What did the farmer do every day from that day on? - 最后,农夫得到了什么?
In the end, what did the farmer get?
五、Answer Key
- 他在田里工作。 / He was working in the field.
- 因为它撞到树上了。 / Because it hit a tree.
- 因为他不用工作,也能得到一只兔子。 / Because he did not need to work but could still get a rabbit.
- 他每天坐在树旁边等兔子再来。 / He sat beside the tree every day and waited for another rabbit to come.
- 他什么也没有得到。 / He got nothing.




